私生子女
sī shēng zǐ nǚ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. illegitimate child
- 2. bastard
- 3. love child
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.