站着说话不腰疼
zhàn zhe shuō huà bù yāo téng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. it's all very well to talk, but getting things done is another matter (idiom)
- 2. to be an armchair expert
- 3. to blabber on