Bỏ qua đến nội dung

站着说话不腰疼

zhàn zhe shuō huà bù yāo téng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói thì dễ, làm mới khó (thành ngữ)
  2. 2. chỉ giỏi bàn luận trên ghế bành
  3. 3. ba hoa, nói nhảm