Bỏ qua đến nội dung

竞选活动

jìng xuǎn huó dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiến dịch tranh cử