Bỏ qua đến nội dung

竹筒倒豆子

zhú tǒng dào dòu zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pour beans out of a bamboo tube
  2. 2. (fig.) to come clean; to make a clean breast of things