Bỏ qua đến nội dung

笔记本电脑

bǐ jì běn diàn nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy tính xách tay