Bỏ qua đến nội dung

红外线导引飞弹

hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tên lửa dẫn hướng bằng tia hồng ngoại