约定资讯速率
yuē dìng zī xùn sù lǜ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. committed information rate (Frame Relay); CIR
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.