Bỏ qua đến nội dung

艾玛纽埃尔

ài mǎ niǔ āi ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Emmanuel hoặc Emmanuelle (tên)