纽芬兰与拉布拉多
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Newfoundland và Labrador, tỉnh bang của Canada
Từ cấu thành 纽芬兰与拉布拉多
nhiều
vải
kéo
và
tham gia
(Hồng Kông) dùng chiến thuật kéo dài thời gian tranh luận để ngăn thông qua dự luật
Labrador, Canada
xoay
Đảo Newfoundland, Canada
hương thơm
Phần Lan
lan (Cymbidium goeringii)