Bỏ qua đến nội dung

细胞培养

xì bāo péi yǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi cấy tế bào