Bỏ qua đến nội dung

细胞

xì bāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tế bào

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Câu ví dụ

Hiển thị 1
细胞 分裂是生物生长的基本过程。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 细胞

中性粒细胞
zhōng xìng lì xì bāo

bạch cầu trung tính

内细胞团
nèi xì bāo tuán

khối tế bào trong

卵母细胞
luǎn mǔ xì bāo

tế bào trứng

原核细胞
yuán hé xì bāo

tế bào nhân sơ

原核细胞型微生物
yuán hé xì bāo xíng wēi shēng wù

vi sinh vật dạng tế bào nhân sơ

吞噬细胞
tūn shì xì bāo

thực bào

单核细胞
dān hé xì bāo

bạch cầu đơn nhân

单核细胞增多症
dān hé xì bāo zēng duō zhèng

tăng bạch cầu đơn nhân

单细胞
dān xì bāo

đơn bào

单细胞生物
dān xì bāo shēng wù

sinh vật đơn bào

嗜酸性粒细胞
shì suān xìng lì xì bāo

bạch cầu ái toan

嗜碱性粒细胞
shì jiǎn xìng lì xì bāo

bạch cầu hạt ưa kiềm

基底细胞癌
jī dǐ xì bāo ái

ung thư biểu mô tế bào đáy

多形核白细胞
duō xíng hé bái xì bāo

bạch cầu đa nhân

多细胞
duō xì bāo

đa bào

多细胞生物
duō xì bāo shēng wù

sinh vật đa bào

大吞噬细胞
dà tūn shì xì bāo

đại thực bào

子细胞
zǐ xì bāo

tế bào con

小吞噬细胞
xiǎo tūn shì xì bāo

tiểu thực bào (một loại bạch cầu)

巨噬细胞
jù shì xì bāo

đại thực bào

巨细胞病毒
jù xì bāo bìng dú

cytomegalovirus (CMV)

巨细胞病毒视网膜炎
jù xì bāo bìng dú shì wǎng mó yán

viêm võng mạc do cytomegalovirus (CMV), bệnh của võng mạc có thể dẫn đến mù lòa

干细胞
gàn xì bāo

tế bào gốc

性细胞
xìng xì bāo

tế bào sinh dục

树状细胞
shù zhuàng xì bāo

tế bào tua

树突状细胞
shù tū zhuàng xì bāo

tế bào tua

淋巴细胞
lín bā xì bāo

tế bào lympho

生殖细胞
shēng zhí xì bāo

tế bào mầm

癌细胞
ái xì bāo

tế bào ung thư

白细胞
bái xì bāo

bạch cầu

神经细胞
shén jīng xì bāo

tế bào thần kinh

神经胶质细胞
shén jīng jiāo zhì xì bāo

tế bào thần kinh đệm (cung cấp hỗ trợ cho nơ-ron)

粒白细胞
lì bái xì bāo

bạch cầu hạt

粒细胞
lì xì bāo

bạch cầu hạt

红细胞
hóng xì bāo

hồng cầu

红细胞沉降率
hóng xì bāo chén jiàng lǜ

tốc độ lắng hồng cầu (ESR)

细胞分裂
xì bāo fēn liè

sự phân chia tế bào

细胞周期
xì bāo zhōu qī

chu kỳ tế bào

细胞器
xì bāo qì

bào quan

细胞器官
xì bāo qì guān

bào quan

细胞因子
xì bāo yīn zǐ

cytokine

细胞培养
xì bāo péi yǎng

nuôi cấy tế bào

细胞培养器
xì bāo péi yǎng qì

dụng cụ nuôi cấy tế bào

细胞壁
xì bāo bì

thành tế bào

细胞外液
xì bāo wài yè

dịch ngoại bào

细胞学
xì bāo xué

tế bào học

细胞核
xì bāo hé

nhân tế bào

细胞毒
xì bāo dú

độc tố tế bào

细胞毒性
xì bāo dú xìng

độc tính tế bào

细胞生物学
xì bāo shēng wù xué

sinh học tế bào

细胞破碎
xì bāo pò suì

phá vỡ tế bào

细胞膜
xì bāo mó

màng tế bào

细胞色素
xì bāo sè sù

cytochrome

细胞融合
xì bāo róng hé

sự dung hợp tế bào

细胞质
xì bāo zhì

tế bào chất

细胞骨架
xì bāo gǔ jià

bộ xương tế bào

脑细胞
nǎo xì bāo

tế bào não

血细胞
xuè xì bāo

tế bào máu

许旺细胞
xǔ wàng xì bāo

tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh)

造血干细胞
zào xuè gàn xì bāo

tế bào gốc tạo máu (trong tủy xương)

镰刀细胞贫血
lián dāo xì bāo pín xuè

thiếu máu hồng cầu hình liềm

镰状细胞血症
lián zhuàng xì bāo xuè zhèng

bệnh hồng cầu hình liềm

间充质干细胞
jiān chōng zhì gàn xì bāo

tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)

类鼻疽单细胞
lèi bí jū dān xì bāo

Pseudomonas pseudomallei

体细胞
tǐ xì bāo

tế bào soma

鳞状细胞癌
lín zhuàng xì bāo ái

ung thư biểu mô tế bào vảy

Từ cấu thành 细胞