经济前途
jīng jì qián tú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tương lai kinh tế
- 2. triển vọng kinh tế