Bỏ qua đến nội dung

经济增长

jīng jì zēng zhǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng trưởng kinh tế

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年 经济增长 大幅提升。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.