Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kinh nghiệm
- 2. trải nghiệm
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的 经验 不足,无法胜任这项工作。
他欠缺 经验 ,所以工作很吃力。
我们经常分享学习 经验 。
别小看他,他 经验 很丰富。
那位大夫很有 经验 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.