耶莱娜·扬科维奇
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
Từ cấu thành 耶莱娜·扬科维奇
nâng
khoa học
số lẻ
kỳ lạ; kỳ quái; kỳ dị
(âm na)
thanh nhã, duyên dáng
Jankovic
giữ gìn
Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555)
(phiên âm ye)
tiểu từ nghi vấn (cổ)
trợ từ cuối câu biểu thị sự nhiệt tình v.v.
rau dền