Bỏ qua đến nội dung

网络语音

wǎng luò yǔ yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. VoIP (Giao thức thoại qua IP) (điện toán)
  2. 2. nói chuyện với người khác qua Internet