Bỏ qua đến nội dung

置入性行销

zhì rù xìng xíng xiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quảng cáo sản phẩm cài cắm trong phim, chương trình