Bỏ qua đến nội dung

耕者有其田

gèng zhě yǒu qí tián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người cày có ruộng, phong trào cải cách ruộng đất sau giải phóng do Đảng Cộng sản Trung Quốc khởi xướng