能愿动词
néng yuàn dòng cí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. modal verb (e.g. 肯[kěn], 能[néng], 會|会[huì], 要[yào], 該|该[gāi], 得[děi], 願意|愿意[yuàn yì], 可以[kě yǐ], 可能[kě néng], 敢[gǎn], 應該|应该[yīng gāi])