Bỏ qua đến nội dung

心脏舒张压

xīn zàng shū zhāng yā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyết áp tâm trương