Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

脑子进水

nǎo zi jìn shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have lost one's mind
  2. 2. crazy
  3. 3. soft in the head