自己动手
zì jǐ dòng shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to do (sth) oneself
- 2. to help oneself to
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.