Bỏ qua đến nội dung

节足动物

jié zú dòng wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. arthropod, segmented animals with jointed limbs
  2. 2. same as 節肢動物|节肢动物[jié zhī dòng wù]