Bỏ qua đến nội dung

花边人物

huā biān rén wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người nói chuyện khéo léo
  2. 2. người nói nhanh, ba hoa
  3. 3. người khéo giao tiếp, lịch thiệp
  4. 4. người đang được dư luận chú ý