苏格兰牧羊犬
sū gé lán mù yáng quǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Scotch collie
- 2. rough collie
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.