Bỏ qua đến nội dung

英吉利海峡

yīng jí lì hǎi xiá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Eo biển Manche