英属维尔京群岛
yīng shǔ wéi ěr jīng qún dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. British Virgin Islands
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.