Bỏ qua đến nội dung

艾菲尔铁塔

ài fēi ěr tiě tǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tháp Eiffel