Bỏ qua đến nội dung

蒙古

méng gǔ
Proper noun

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Mông Cổ

Từ chứa 蒙古

内蒙古大学
nèi měng gǔ dà xué

Đại học Nội Mông Cổ

前郭尔罗斯蒙古族自治县
qián guō ěr luó sī měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư

博尔塔拉蒙古自治州
bó ěr tǎ lā měng gǔ zì zhì zhōu

Khu tự trị Mông Cổ Bortala tại Tân Cương

和布克赛尔蒙古自治县
hé bù kè sài ěr měng gǔ zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Hoboksar

喀喇沁左翼蒙古族自治县
kā lǎ qìn zuǒ yì měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ tả dực Khách Lạt Thấm

围场满族蒙古族自治县
wéi chǎng mǎn zú měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mãn tộc Mông Cổ Vây Trường

外蒙古
wài měng gǔ

Ngoại Mông Cổ

巴音郭楞蒙古自治州
bā yīn guō léng měng gǔ zì zhì zhōu

Khu tự trị Mông Cổ Bayingolin tại Tân Cương

杜尔伯特蒙古族自治县
dù ěr bó tè měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Dorbod tại Đại Khánh, Hắc Long Giang

河南蒙古族自治县
hé nán méng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam (ở Thanh Hải, Trung Quốc)

海西蒙古族藏族自治州
hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu

Châu tự trị Mông Cổ và Tạng Haixi (tên Tây Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) tại Thanh Hải

肃北蒙古族自治县
sù běi měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mông Cổ Subei tại Tửu Tuyền, Cam Túc

蒙古人
měng gǔ rén

người Mông Cổ

蒙古人民共和国
měng gǔ rén mín gòng hé guó

Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ 1924)

蒙古包
měng gǔ bāo

lều du mục

蒙古国
měng gǔ guó

Mông Cổ

蒙古大夫
měng gǔ dài fu

lang băm (bác sĩ giả)

蒙古族
měng gǔ zú

dân tộc Mông Cổ ở miền bắc Trung Quốc và Nội Mông

蒙古沙雀
méng gǔ shā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Mông Cổ (Bucanetes mongolicus)

蒙古沙鸻
měng gǔ shā héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi Mông Cổ (Charadrius mongolus)

蒙古百灵
méng gǔ bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Mông Cổ (Melanocorypha mongolica)

蒙古语
měng gǔ yǔ

tiếng Mông Cổ

阜新蒙古族自治县
fù xīn měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Phụ Tân, thuộc Phụ Tân, Liêu Ninh

内蒙古
nèi méng gǔ

Nội Mông Cổ (khu tự trị)