蒙古人民共和国
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (từ 1924)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 蒙古人民共和国
người
nhân dân; dân chúng
cùng; cùng nhau; chung
nước cộng hòa
cổ; xưa; cổ xưa
người xưa; cổ nhân
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
nước; quốc gia; đất nước
che; phủ; trùm
lừa; lừa gạt; đánh lừa
dân tộc Mông Cổ
cộng hòa
dân
Mông Cổ
người Mông Cổ
Mông Cổ