和布克赛尔蒙古自治县
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị Mông Cổ Hoboksar
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 和布克赛尔蒙古自治县
gam
cổ; xưa; cổ xưa
và
họa thơ đáp lại theo cùng vần
ù
trộn chất bột với nước
trộn (các nguyên liệu) với nhau
vải; vải vóc
chữa trị; điều trị; chữa bệnh
che; phủ; trùm
lừa; lừa gạt; đánh lừa
huyện
tự; tự mình; bản thân; của mình
dân tộc Mông Cổ
thi đấu; thi
như vậy
tự trị
huyện tự trị
Mông Cổ
Mông Cổ