血管粥样硬化
xuè guǎn zhōu yàng yìng huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. atherosclerosis
- 2. hardening of the arteries
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.