行动
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hoạt động
- 2. sự di chuyển
- 3. di động
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他指挥了这次 行动 。
将军部署了这次 行动 。
别空想了,快 行动 吧。
时间紧迫,我们必须快点 行动 。
情况急迫,我们必须立刻 行动 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 行动
Đảng Hành động Nhân dân
thực hiện hành động
chiến dịch đánh đắm tàu của Hải quân Đức: vụ đánh đắm hạm đội Đức tại Scapa Flow năm 1919 và Chiến dịch Regenbogen, đánh đắm tàu ngầm U-boat năm 1945
Chiến dịch Phước Lành (tổ chức cứu trợ từ thiện)
hành động
bò sát
chủ nghĩa môi trường
hành động xã hội
khó di chuyển tự do
chủ nghĩa hành động
(trò chơi) điểm hành động (điểm cần thiết để hoàn thành một hành động)
chương trình hành động
chương trình hành động
tự do hành động
nghệ sĩ trình diễn
kế hoạch hành động
biến thành hành động
hoạt động quân sự