Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

采取行动

cǎi qǔ xíng dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take action
  2. 2. to adopt policies
  3. 3. to move on some issue