采取行动
cǎi qǔ xíng dòng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hành động
- 2. áp dụng chính sách
- 3. tiến hành về một vấn đề nào đó
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 1人们呼吁政府 采取行动 保护环境。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.