行车
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lái xe
- 2. sự di chuyển của xe cộ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 行车
xe đạp
xe đạp đua đường trường
làn đường dùng chung cho xe nhiều người
xe đạp lòng chảo
xe đạp địa hình
Giải đua xe đạp Tour de France
Cung đường đua xe đạp Lão Sơn, một địa điểm thi đấu Thế vận hội Bắc Kinh 2008
giá đỡ xe đạp
cuộc đua xe đạp
đường dành cho xe đạp; làn đường xe đạp
sân vận động đua xe đạp
máy ghi hình hành trình