场地自行车
Định nghĩa
- 1. xe đạp lòng chảo
- 2. môn đua xe đạp lòng chảo
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 场地自行车
một cách
đất; mặt đất; nền đất
sân phơi lúa; sân đập lúa
lượng từ cho trận đấu, buổi diễn, buổi chiếu
sân bãi; địa điểm; mặt bằng
tự; tự mình; bản thân; của mình
tự; tự mình (làm)
xe đạp
hàng; dãy; dòng
được; ổn
xe; xe cộ
quân xe
lái xe