Bỏ qua đến nội dung

环法自行车赛

huán fǎ zì xíng chē sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Giải đua xe đạp Tour de France