被上诉人
bèi shàng sù rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị đơn kháng cáo (bên thắng kiện ở tòa sơ thẩm, bị bên thua kiện kháng cáo)