西南中沙群岛
xī nán zhōng shā qún dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Xinanzhongsha islands, Hainan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.