西南交通大学
Định nghĩa
- 1. Đại học Giao thông Tây Nam
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 西南交通大学
giao thông; vận tải
phía nam; hướng nam; phương nam; miền nam
to
bác sĩ
trường đại học; đại học
học; học tập
tây; phía tây; hướng tây
tây nam; phía tây nam; hướng tây nam; miền tây nam; vùng tây nam
lượng từ đếm văn thư, công văn, điện báo
giao; nộp; đưa; trao