见猎心喜
jiàn liè xīn xǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thấy người đi săn mà lòng mình vui thích (thành ngữ)
- 2. thấy người khác làm điều mình yêu thích thì lại muốn thử lại