Bỏ qua đến nội dung

见血封喉树

jiàn xuè fēng hóu shù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây sui độc (Antiaris toxicaria)