解放军
jiě fàng jūn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Quân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang Trung Quốc)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 解放军
中国人民解放军
zhōng guó rén mín jiě fàng jūn
Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
中国人民解放军海军
zhōng guó rén mín jiě fàng jūn hǎi jūn
Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
中国人民解放军空军
zhōng guó rén mín jiě fàng jūn kōng jūn
Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
人民解放军
rén mín jiě fàng jūn
Quân Giải phóng Nhân dân