解放军
jiě fàng jūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. People's Liberation Army (PRC armed forces)
Từ chứa 解放军
中国人民解放军
zhōng guó rén mín jiě fàng jūn
Chinese People's Liberation Army (PLA)
中国人民解放军海军
zhōng guó rén mín jiě fàng jūn hǎi jūn
Chinese People's Liberation Army Navy (PLAN)
中国人民解放军空军
zhōng guó rén mín jiě fàng jūn kōng jūn
People's Liberation Army Air Force (PLAAF)
人民解放军
rén mín jiě fàng jūn
People's Liberation Army