中国人民解放军海军
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 中国人民解放军海军
giữa; trung tâm
trúng; trúng đích
Trung Quốc
người
nhân dân
nước; quốc gia; đất nước
đặt; để; bỏ vào
biển; biển cả
hải quân
tách ra; chia cắt
áp giải
giải phóng
người Trung Quốc
Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
Quân Giải phóng Nhân dân
đồng bào
dân; nhân dân
Quân Giải phóng Nhân dân (lực lượng vũ trang Trung Quốc)
quân đội; quân