Bỏ qua đến nội dung

言行不一

yán xíng bù yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói một đằng làm một nẻo