计算机科学
jì suàn jī kē xué
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoa học máy tính
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 2他正在攻读 计算机科学 的硕士学位。
他的专业是 计算机科学 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.