Bỏ qua đến nội dung

语言能力

yǔ yán néng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khả năng ngôn ngữ