语音指令
yǔ yīn zhǐ lìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lệnh thoại (cho nhận dạng giọng nói máy tính)