调整
tiáo zhěng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều chỉnh
- 2. sửa đổi
- 3. thay đổi
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3我们需要 调整 一下计划。
我们不能刻舟求剑,要根据实际情况 调整 计划。
这个计划比较机动,可以根据情况 调整 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.